停障 tíng zhàng · đình chướng Hán Việt: đình chướng · Pinyin: tíng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 障 (chướng)Pinyintíng zhàngHán Việtđình chướngCấu tạo停 + 障 · đình + chướng nghĩa thành phần: đình + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代边塞的堡垒。停,通"亭"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代边塞的堡垒。停,通"亭"。