停難 tíng nán · đình nan Hán Việt: đình nan · Pinyin: tíng nán Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 難 (nan)Pinyintíng nánHán Việtđình nanCấu tạo停 + 難 · đình + nan nghĩa thành phần: đình + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹留难。Tân Hoa Tự Điển 1.犹留难。