停靠

tíng kào đình kháo

Hán Việt: đình kháo · Pinyin: tíng kào

Tổng quan

ghé vào | dừng tại | cập bến

Cấu tạo: (đình) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghé vào | dừng tại | cập bến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輪船、火車等停留在某個地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮船、火车等停留在某个地方:一艘万吨货轮~在码头。

Eng

  • CC-CEDICT to call at|to stop at|berth
  • Cihui to call at; to stop at; berth