停顯 tíng xiǎn · đình hiển Hán Việt: đình hiển · Pinyin: tíng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 顯 (hiển)Pinyintíng xiǎnHán Việtđình hiểnCấu tạo停 + 顯 · đình + hiển nghĩa thành phần: đình + hiển