停飛
đình phi
Hán Việt: đình phi · Pinyin: tíng fēi
Tổng quan
(máy bay) bị cấm bay
Nghĩa
Việt
- Cihui (máy bay) bị cấm bay
Eng
- CC-CEDICT (of an aircraft) to be grounded
- Cihui 停飛 íngfēi v. ground aircraft
Hán Việt: đình phi · Pinyin: tíng fēi
(máy bay) bị cấm bay