停飲 tíng yǐn · đình ẩm Hán Việt: đình ẩm · Pinyin: tíng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 飲 (ẩm)Pinyintíng yǐnHán Việtđình ẩmCấu tạo停 + 飲 · đình + ẩm nghĩa thành phần: đình + ẩm