停駐 tíng zhù · đình trú Hán Việt: đình trú · Pinyin: tíng zhù Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 駐 (trú)Pinyintíng zhùHán Việtđình trúCấu tạo停 + 駐 · đình + trú nghĩa thành phần: đình + trú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 停留不移。如:「媽媽的叮嚀,停駐在我的腦海裡,永遠不會忘記。」EngCihui 停駐 tíngzhù v. park