健體

kiện thể

Hán Việt: kiện thể

Tổng quan

kiện thể

Cấu tạo: (kiện) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiện thể

Eng

  • Cihui 健體 iàntǐ v.o. 1. build up the body; invigorate the physical constitution 2. make/become healthy