健吏 kiện lại Hán Việt: kiện lại Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 吏 (lại)Hán Việtkiện lạiCấu tạo健 + 吏 · kiện + lại nghĩa thành phần: kiện + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精明幹練的官吏。《晉書.卷五五.張載傳》:「設使秦莽修三王之法,時致隆平,則漢祖,泗上之健吏;光武,舂陵之俠客耳。」EngCihui 健吏 jiànlì n. capable/dynamic functionary