健商 jiàn shāng · kiện thương Hán Việt: kiện thương · Pinyin: jiàn shāng Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 商 (thương)Pinyinjiàn shāngHán Việtkiện thươngCấu tạo健 + 商 · kiện + thương nghĩa thành phần: kiện + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 健康商数,个人身体和心理健康的数量化指标,是个人所具有的健康意识、健康知识和健康能力的反映。