健康小窍门

jiàn kāng xiǎo qiào ménkiện khang tiểu khiếu môn

Hán Việt: kiện khang tiểu khiếu môn · Pinyin: jiàn kāng xiǎo qiào mén

Tổng quan

Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 小 (tiểu) + 竅 (khiếu) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẹo sức khỏe

Đức

  • Handedict Gesundheitstipp (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

健康保险 · 健康受损 · 健康检查 · 健康状况 · 健康食品 · 健康咨询网 · 健康失调的 · 健康小贴士