健康食品

jiàn kāng shí pǐn kiện khang thực phẩm

Hán Việt: kiện khang thực phẩm · Pinyin: jiàn kāng shí pǐn

Tổng quan

thực phẩm sức khỏe

Cấu tạo: (kiện) + (khang) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực phẩm sức khỏe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類為維持身體健康特別調製的食品。多以對人體有益無害的食材製成。有液狀、粉末狀、膠囊或錠劑等。如:「服用所謂健康食品時要特別小心,以免花錢上當又傷身。」

Eng

  • CC-CEDICT health food
  • Cihui health food

ja

  • JMdict health foods