健康保險
kiện khang bảo hiểm
Hán Việt: kiện khang bảo hiểm · Pinyin: jiàn kāng bǎo xiǎn
Tổng quan
bảo hiểm sức khỏe
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo hiểm sức khỏe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保險項目之一。為健康而投保,在保險期間,投保人若有疾病、殘廢或死亡時,由保險公司負責其醫療費及給付保險金額。
Eng
- CC-CEDICT health insurance
- Cihui health insurance