健檢

jiàn jiǎn kiện kiểm

Hán Việt: kiện kiểm · Pinyin: jiàn jiǎn

Tổng quan

(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe | khám sức khỏe (viết tắt của 健康檢查|健康检查)

Cấu tạo: (kiện) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) kiểm tra sức khỏe | khám sức khỏe (viết tắt của 健康檢查|健康检查)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 健康檢查。如:「健保規定成人健檢每三年可免費受檢一次。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) medical checkup; physical examination (abbr. for 健康檢查|健康检查[jian4 kang1 jian3 cha2])
  • Cihui (Tw) medical checkup; physical examination (abbr. for 健康檢查|健康检查)