健讼

kiện tụng

Hán Việt: kiện tụng

Tổng quan

thích kiện tụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

喜好爭訟、愛打官司。《幼學瓊林.卷四.訟獄類》:「好訟曰健訟。」

Cấu tạo: 健 (kiện) + 訟 (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiện tụng: thích kiện tụng
  • Tần suất từ thích kiện tụng
  • Biên soạn 健訟 iànsòng v.p. litigious

Eng

  • Cihui 健訟 iànsòng v.p. litigious
  • Tần suất từ 健訟 iànsòng v.p. litigious

Từ liên quan

Gần nghĩa

健体 · 健保 · 健儿 · 健全 · 健力 · 健南 · 健友 · 健在