健診

jiàn zhěn kiện chẩn

Hán Việt: kiện chẩn · Pinyin: jiàn zhěn

Tổng quan

kiểm tra (sức khỏe, an toàn xe cộ, môi trường,...)

Cấu tạo: (kiện) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra (sức khỏe, an toàn xe cộ, môi trường,...)

Eng

  • CC-CEDICT check-up (health, car safety, environment etc)
  • Cihui check-up (health, car safety, environment etc)