健身

jiàn shēn kiện thân

Hán Việt: kiện thân · Pinyin: jiàn shēn

Tổng quan

tập thể dục | giữ dáng | tập luyện | rèn luyện thể chất àm cho thể xác được khoẻ mạnh. kiện thân kiện thân ☆Làm cho thể xác được khoẻ mạnh.

Cấu tạo: (kiện) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập thể dục | giữ dáng | tập luyện | rèn luyện thể chất àm cho thể xác được khoẻ mạnh. kiện thân kiện thân ☆Làm cho thể xác được khoẻ mạnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強健身體。如:「爺爺每天清晨都會去公園打太極拳以健身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使身体健康:~操|~房|~强体|饭后散步也是一种~活动。

Eng

  • CC-CEDICT to exercise|to keep fit|to work out|physical exercise
  • Cihui to exercise; to keep fit; to work out; physical exercise