健鹘 kiện cốt Hán Việt: kiện cốt Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 鹘 (cốt)Hán Việtkiện cốtCấu tạo健 + 鹘 · kiện + cốt nghĩa thành phần: kiện + cốt