偪下 bī xià·bức hạ Hán Việt: bức hạ · Pinyin: bī xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓使下属感到为难。 Cấu tạo: 偪 (bức) + 下 (hạ)Pinyinbī xiàHán Việtbức hạCấu tạo偪 + 下 · bức + hạ nghĩa thành phần: bức + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓使下属感到为难。 Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人