偪仄
bức trắc
Hán Việt: bức trắc · Pinyin: bī zè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相迫近。《文選.張衡.西京賦》:「麀鹿麌麌,駢田偪仄。」也作「逼側」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"逼侧"; 迫近;相迫; 密集;拥挤; 狭窄; 匆迫;短暂; 窘迫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逼侧"。 2.迫近;相迫。 3.密集;拥挤。 4.狭窄。 5.匆迫;短暂。 6.窘迫。