偬恫

zǒng dòngtổng đỗng

Hán Việt: tổng đỗng · Pinyin: zǒng dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲁莽貌。

Cấu tạo: 傯 (tổng) + 恫 (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲁莽貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恫吓 · 恫喝 · 恫1. · 恫2. · 恫疑虚喝 · 恫瘝在抱 · 偬偬 · 偬卒