側出 cè chū · trắc xuất Hán Việt: trắc xuất · Pinyin: cè chū Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 出 (xuất)Pinyincè chūHán Việttrắc xuấtCấu tạo側 + 出 · trắc + xuất nghĩa thành phần: trắc + xuất Nghĩa EngCihui 側出 cèchū r.v. 1. launch/shoot/etc. out from the side 2. be born of a concubine