側力 trắc lực Hán Việt: trắc lực Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 力 (lực)Hán Việttrắc lựcCấu tạo側 + 力 · trắc + lực nghĩa thành phần: trắc + lực Nghĩa EngCihui 側力 cèlì n. side force; lateral force