側向

trắc hướng

Hán Việt: trắc hướng

Tổng quan

hướng bên: hướng mặt bên

Cấu tạo: (trắc) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng bên: hướng mặt bên
  • Cihui hướng bên; hướng mặt bên。在應力分析中,與物體對稱平面垂直的方向。

Eng

  • Cihui 側向 èxiàng n. side direction ◆attr. lateral