側器 cè qì · trắc khí Hán Việt: trắc khí · Pinyin: cè qì Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 器 (khí)Pinyincè qìHán Việttrắc khíCấu tạo側 + 器 · trắc + khí nghĩa thành phần: trắc + khí