側壁

cè bì trắc bích

Hán Việt: trắc bích · Pinyin: cè bì

Tổng quan

tường bên

Cấu tạo: (trắc) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường bên

Eng

  • CC-CEDICT side wall
  • Cihui side wall

ja

  • JMdict side wall