側尊 cè zūn · trắc tôn Hán Việt: trắc tôn · Pinyin: cè zūn Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 尊 (tôn)Pinyincè zūnHán Việttrắc tônCấu tạo側 + 尊 · trắc + tôn nghĩa thành phần: trắc + tôn