側庶 cè shù · trắc thứ Hán Việt: trắc thứ · Pinyin: cè shù Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 庶 (thứ)Pinyincè shùHán Việttrắc thứCấu tạo側 + 庶 · trắc + thứ nghĩa thành phần: trắc + thứ