側影
trắc ảnh
Hán Việt: trắc ảnh · Pinyin: cè yǐng
Tổng quan
hình nghiêng | bóng
Nghĩa
Việt
- Cihui hình nghiêng | bóng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 側面的身影。如:「前面那個人的側影很像小楊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侧面的影子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侧面的影子。
Eng
- CC-CEDICT profile|silhouette
- Cihui profile; silhouette