側微

cè wēi trắc vi

Hán Việt: trắc vi · Pinyin: cè wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỏ bé hèn mọn. trắc vi trắc vi ☆Nhỏ bé hèn mọn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卑賤、微賤。《書經.舜典》:「虞舜側微,堯聞之聰明,將使嗣位。」唐.孔穎達.正義:「不在朝廷謂之側,其人貧賤謂之微。」