側房

trắc phòng

Hán Việt: trắc phòng

Tổng quan

(như) ell, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao

Cấu tạo: (trắc) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) ell, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao