側扁
trắc biển
Hán Việt: trắc biển · Pinyin: cè biǎn
Tổng quan
mỏng; bẹt
从背部到腹部的距离大于左右两侧之间的距离,如鲫鱼的身体。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dẹt
- Biên soạn flat object longer than it is wide
Eng
- Cihui 側扁 èbiǎn n. flat object longer than it is wide
Hán Việt: trắc biển · Pinyin: cè biǎn
mỏng; bẹt
从背部到腹部的距离大于左右两侧之间的距离,如鲫鱼的身体。