側棱
trắc lăng
Hán Việt: trắc lăng · Pinyin: cè léng
Tổng quan
nghiêng: nghiêng một bên
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêng: nghiêng một bên
- Cihui 方 nghiêng; nghiêng một bên。向一邊斜。 側棱著耳朵聽。 nghiêng tai lắng nghe 側棱著身子睡。 ngủ nằm nghiêng
Eng
- Cihui 側棱 hāileng v. <topo.> incline; slant