側楸 cè qiū · trắc thu Hán Việt: trắc thu · Pinyin: cè qiū Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 楸 (thu)Pinyincè qiūHán Việttrắc thuCấu tạo側 + 楸 · trắc + thu nghĩa thành phần: trắc + thu