側標 trắc tiêu Hán Việt: trắc tiêu Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 標 (tiêu)Hán Việttrắc tiêuCấu tạo側 + 標 · trắc + tiêu nghĩa thành phần: trắc + tiêu Nghĩa EngCihui sidehead