側步 trắc bộ Hán Việt: trắc bộ Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 步 (bộ)Hán Việttrắc bộCấu tạo側 + 步 · trắc + bộ nghĩa thành phần: trắc + bộ Nghĩa EngCihui lateropulsion