側生 cè shēng · trắc sanh Hán Việt: trắc sanh · Pinyin: cè shēng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 生 (sanh)Pinyincè shēngHán Việttrắc sanhCấu tạo側 + 生 · trắc + sanh nghĩa thành phần: trắc + sanh