側畔 cè pàn · trắc bạn Hán Việt: trắc bạn · Pinyin: cè pàn Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 畔 (bạn)Pinyincè pànHán Việttrắc bạnCấu tạo側 + 畔 · trắc + bạn nghĩa thành phần: trắc + bạn