側的

trắc đích

Hán Việt: trắc đích

Tổng quan

(sinh vật học) một phía, xếp một phía

Cấu tạo: (trắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) một phía, xếp một phía

Eng

  • Cihui 側的 ède attr. unilateral