側眼

cè yǎn trắc nhãn

Hán Việt: trắc nhãn · Pinyin: cè yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.眼睛向旁邊看。如:「他側眼偷瞧,正好看到她經過。」 2.樂譜符號名。參見「腰眼」條。