側立 cè lì · trắc lập Hán Việt: trắc lập · Pinyin: cè lì Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 立 (lập)Pinyincè lìHán Việttrắc lậpCấu tạo側 + 立 · trắc + lập nghĩa thành phần: trắc + lập