側篇 cè piān · trắc thiên Hán Việt: trắc thiên · Pinyin: cè piān Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 篇 (thiên)Pinyincè piānHán Việttrắc thiênCấu tạo側 + 篇 · trắc + thiên nghĩa thành phần: trắc + thiên