側耳

cè ěr trắc nhĩ

Hán Việt: trắc nhĩ · Pinyin: cè ěr

Tổng quan

lắng tai nghe | nghe ngóng

Cấu tạo: (trắc) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắng tai nghe | nghe ngóng
  • Cihui trắc nhĩ trắc nhĩ ☆Nghiêng tai, chỉ sự lắng nghe.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傾著耳朵聽。形容專注。《文選.李陵.答蘇武書》:「側耳遠聽,胡笳互動,牧馬悲鳴。」元.關漢卿《蝴蝶夢》第二折:「我向這屏牆邊側耳偷睛覷,誰曾見這官府!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侧转头,使一边的耳朵向前边歪斜,形容认真倾听:他探身窗外,~细听。

Eng

  • CC-CEDICT to bend an ear (to)|to listen
  • Cihui to bend an ear (to); to listen