側聽

cè tīng trắc thính

Hán Việt: trắc thính · Pinyin: cè tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傾耳而聽。《文選.陸機.赴洛道中作詩二首之二》:「頓轡倚嵩巖,側聽悲風響。」 2.偷聽。《禮記.曲禮上》:「毋側聽。」漢.鄭玄.注:「嫌探人之私也。」

Eng

  • Cihui 側聽 ètīng v. eavesdrop