側豔 cè yàn · trắc diễm Hán Việt: trắc diễm · Pinyin: cè yàn Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 豔 (diễm)Pinyincè yànHán Việttrắc diễmCấu tạo側 + 豔 · trắc + diễm nghĩa thành phần: trắc + diễm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文辭豔麗。《舊唐書.卷一九○.文苑傳下.溫庭筠傳》:「能逐絃吹之音,為側豔之詞。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa侧丽