側貌 cè mào · trắc mạo Hán Việt: trắc mạo · Pinyin: cè mào Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 貌 (mạo)Pinyincè màoHán Việttrắc mạoCấu tạo側 + 貌 · trắc + mạo nghĩa thành phần: trắc + mạo