側躬 cè gōng · trắc cung Hán Việt: trắc cung · Pinyin: cè gōng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 躬 (cung)Pinyincè gōngHán Việttrắc cungCấu tạo側 + 躬 · trắc + cung nghĩa thành phần: trắc + cung