側躺
trắc thảng
Hán Việt: trắc thảng · Pinyin: cè tǎng
Tổng quan
nằm xuống (một bên)
Nghĩa
Việt
- Cihui nằm xuống (một bên)
Eng
- CC-CEDICT to lie down (on one's side)
- Cihui to lie down (on one's side)
Hán Việt: trắc thảng · Pinyin: cè tǎng
nằm xuống (một bên)