側近

cè jìn trắc cận

Hán Việt: trắc cận · Pinyin: cè jìn

Tổng quan

cạnh: bên/gần

Cấu tạo: (trắc) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạnh: bên/gần
  • Cihui cạnh; bên; gần。附近。 找側近的人打聽一下。 kiếm người ở gần nghe ngóng một chút

Eng

  • Cihui 側近 èjìn p.w. nearby area

ja

  • JMdict close aide (of a powerful person)|close associate|entourage|attendant|retainer