側部

cè bù trắc bộ

Hán Việt: trắc bộ · Pinyin: cè bù

Tổng quan

ở bên, phần bên, bộ phận bên, vật bên bộ phận ở bên cạnh

Cấu tạo: (trắc) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở bên, phần bên, bộ phận bên, vật bên bộ phận ở bên cạnh

Eng

  • Cihui 側部 èbù n. side

ja

  • JMdict the side